通瑞
tōng ruì ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄟˋ

词语解释

拼音
tōng ruì
拼音字母
tong rui
拼音首字母
tr
注音
ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄟˋ
注音符号
ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄟ
更新时间
2026-07-11 07:33:50

百科释义

  1. 通瑞(越南语:Thông Thụy、1034年四月—1039年六月),是大瞿越国(Đại Cồ Việt quốc)越南李朝(Nhà Hậu Lý)太宗(Thái Tông)李佛玛(Lý Phật Mã,又名李德政Lý Đức Chính)的第二个年号,共计6年。

组词