延成
yán chéng ㄧㄢˊ ㄔㄥˊ

词语解释

拼音
yán chéng
拼音字母
yan cheng
拼音首字母
yc
注音
ㄧㄢˊ ㄔㄥˊ
注音符号
ㄧㄢ ㄔㄥ
更新时间
2026-07-13 06:08:24

百科释义

  1. 延成(Diên Thành,1578年—1585年)是大越国(Đại Việt quốc )莫朝(Nhà Mạc)英祖(Anh Tổ)莫茂洽(Mạc Mậu Hợp)的第三个年号,共计8年。

组词